字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边最
边最
Nghĩa
1.旧指边疆官吏政绩考核获得第一。
Chữ Hán chứa trong
边
最