字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边柝
边柝
Nghĩa
1.边地军营巡夜打更的梆子声。
Chữ Hán chứa trong
边
柝