字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
边氓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边氓
边氓
Nghĩa
1.亦作"边甿"。亦作"边萌"。 2.即边民。
Chữ Hán chứa trong
边
氓