字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边燧
边燧
Nghĩa
1.边境的烽燧。借指边境地区的战争。
Chữ Hán chứa trong
边
燧