字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边祲
边祲
Nghĩa
1.边地的灾气。 2.比喻边寇﹑边敌。
Chữ Hán chứa trong
边
祲