字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
边缘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边缘
边缘
Nghĩa
①沿边的部分~区◇处于破产的~。②靠近界线的;同两方面或多方面有关系的~学科。
Chữ Hán chứa trong
边
缘