字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边缝
边缝
Nghĩa
1.两物体边缘的缝接之处。
Chữ Hán chứa trong
边
缝