字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
边罪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边罪
边罪
Nghĩa
1.佛教语。指僧人犯淫﹑盗﹑杀人﹑大妄语等四重罪。犯此罪者为佛海边外人,不堪重入净戒之海,故称。见唐道宣《四分律删繁补缺行事钞》上三。
Chữ Hán chứa trong
边
罪