字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边锋
边锋
Nghĩa
足球、冰球等球类比赛中担任边线进攻的队员。
Chữ Hán chứa trong
边
锋