字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边际
边际
Nghĩa
边缘;界限(多指地区或空间)一片绿油油的庄稼,望不到~ㄧ汪洋大海,漫无~。
Chữ Hán chứa trong
边
际
边际 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台