字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边隙
边隙
Nghĩa
1.亦作"边?"。 2.犹边衅。 3.边防的疏漏薄弱之处。
Chữ Hán chứa trong
边
隙