字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边需
边需
Nghĩa
1.亦作"边须"。 2.守卫边疆所需要的物资和器材。
Chữ Hán chứa trong
边
需