字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边驿
边驿
Nghĩa
1.边地的驿道。 2.边地的驿馆。
Chữ Hán chứa trong
边
驿