字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辽丁
辽丁
Nghĩa
1.指古代辽制钱。背文有"丁"字,故称。
Chữ Hán chứa trong
辽
丁
辽丁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台