字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辽东
辽东
Nghĩa
辽河以东的地区,就是辽宁的东部和南部。
Chữ Hán chứa trong
辽
东