字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辽东豕
辽东豕
Nghĩa
1.《后汉书.朱浮传》"往时辽东有豕,生子白头,异而献之,行至河东,舻姰足狴怀惭而还。若以子之功论于朝廷,则为辽东豕也。"后以"辽东豕"指知识浅薄,少见多怪。
Chữ Hán chứa trong
辽
东
豕