字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辽参
辽参
Nghĩa
1.亦作"辽■"。 2.指辽东出产的人参。
Chữ Hán chứa trong
辽
参