字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辽城鹤
辽城鹤
Nghĩa
1.指辽东丁令威得仙化鹤归里事。
Chữ Hán chứa trong
辽
城
鹤