字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辽左
辽左
Nghĩa
1.辽东的别称。 2.远近。左,左近,附近。
Chữ Hán chứa trong
辽
左