字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辽蓟
辽蓟
Nghĩa
1.指辽地(今辽宁)和蓟地(今北京市和河北省东北)。因两地邻接而并称。
Chữ Hán chứa trong
辽
蓟