字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迁乔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁乔
迁乔
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.伐木》"出自幽谷,迁于乔木。"谓鸟从低处迁往高处。 2.比喻人的地位上升。 3.犹乔迁。
Chữ Hán chứa trong
迁
乔