字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁乔出谷
迁乔出谷
Nghĩa
1.比喻人的地位上升。
Chữ Hán chứa trong
迁
乔
出
谷
迁乔出谷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台