字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迁善黜恶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁善黜恶
迁善黜恶
Nghĩa
1.犹言向善而去除邪恶。
Chữ Hán chứa trong
迁
善
黜
恶