字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁客骚人
迁客骚人
Nghĩa
1.指被贬谪流放的官吏和失意的诗人。
Chữ Hán chứa trong
迁
客
骚
人
迁客骚人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台