字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁延稽留
迁延稽留
Nghĩa
1.犹言拖延滞留。
Chữ Hán chứa trong
迁
延
稽
留
迁延稽留 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台