字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁徙
迁徙
Nghĩa
1.犹变化。 2.更改;改变。 3.搬家;从一处搬到另一处。 4.流放边远地区。 5.谓升迁官职。
Chữ Hán chứa trong
迁
徙