字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁正黜色
迁正黜色
Nghĩa
1.谓古代帝王登基,改正朔,易服色。
Chữ Hán chứa trong
迁
正
黜
色
迁正黜色 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台