字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁祧
迁祧
Nghĩa
1.古代帝王对世数远隔之祖,依制将其神主迁入远祖之庙◇亦比喻束之高阁。
Chữ Hán chứa trong
迁
祧