字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁莺
迁莺
Nghĩa
1.亦作"迁莺"。 2.谓黄莺飞升移居高树。 3.指迁升飞翔的黄莺。 4.喻登第。 5.喻升官。
Chữ Hán chứa trong
迁
莺