字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁虏
迁虏
Nghĩa
1.指被强制迁居的战败国人民。
Chữ Hán chứa trong
迁
虏