字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迁谪
迁谪
Nghĩa
1.亦作"迁谪"。 2.谓官吏因罪降职并流放。
Chữ Hán chứa trong
迁
谪