字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迂辛
迂辛
Nghĩa
1.唐代辛立度,性迂,时人以此称之。
Chữ Hán chứa trong
迂
辛