字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迅动
迅动
Nghĩa
1.谓心性敏感,容易激动。
Chữ Hán chứa trong
迅
动
迅动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台