字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迅电流光
迅电流光
Nghĩa
1.比喻光阴像电光迅速地消逝。
Chữ Hán chứa trong
迅
电
流
光