字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过七
过七
Nghĩa
1.旧俗人死后每七天举行一次吊祭仪式。一般七次或五次而断七。
Chữ Hán chứa trong
过
七