字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过了庙不下雨
过了庙不下雨
Nghĩa
1.喻目的达到后即将帮助达到目的者忘掉。
Chữ Hán chứa trong
过
了
庙
不
下
雨