字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过于
过于
Nghĩa
副词,表示程度或数量过分;太~劳累丨~着急丨~乐观。
Chữ Hán chứa trong
过
于