字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过五关
过五关
Nghĩa
1.一种用骨牌解闷的游戏。 2.比喻战胜重重困难。
Chữ Hán chứa trong
过
五
关