字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过关契
过关契
Nghĩa
1.旧时买卖土地,由有关主管部门发给买主与卖主的田产过户凭证。
Chữ Hán chứa trong
过
关
契