字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过刚
过刚
Nghĩa
1.阳气过盛;多刚暴之气。 2.过分刚强。
Chữ Hán chứa trong
过
刚