字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过剩
过剩
Nghĩa
①数量远远超过限度,剩余过多精力~。②供给远远超过需要或市场购买力生产~。
Chữ Hán chứa trong
过
剩