字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过午不食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过午不食
过午不食
Nghĩa
1.佛教戒律。每日一餐,过了中午就不再吃食。
Chữ Hán chứa trong
过
午
不
食