字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过厅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过厅
过厅
Nghĩa
旧式房屋中,前后开门,可以由中间通过的厅堂。现在楼房卧室之间的过道也有叫过厅的。
Chữ Hán chứa trong
过
厅