字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过头拄杖
过头拄杖
Nghĩa
1.见"过头杖"。
Chữ Hán chứa trong
过
头
拄
杖
过头拄杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台