字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过存
过存
Nghĩa
1.登门拜访。 2.充足地储存。
Chữ Hán chứa trong
过
存