字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过家伙
过家伙
Nghĩa
打出手①。
Chữ Hán chứa trong
过
家
伙
过家伙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台