字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过屠门而大嚼
过屠门而大嚼
Nghĩa
比喻心中羡慕而不能如愿以偿,用不实际的办法安慰自己(屠门肉铺)。
Chữ Hán chứa trong
过
屠
门
而
大
嚼