字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过山炮
过山炮
Nghĩa
1.即山炮。野战炮之一种。
Chữ Hán chứa trong
过
山
炮
过山炮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台