字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过山跳
过山跳
Nghĩa
1.旧时搭在船舱口和码头之间的长跳板。
Chữ Hán chứa trong
过
山
跳