字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过府冲州
过府冲州
Nghĩa
1.行经了很多地方。形容旅途的漫长与跋涉的劳苦。
Chữ Hán chứa trong
过
府
冲
州
过府冲州 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台